marsh wren
Danh từ: Một loài chim thuộc chi Cistothorus, thường sống trong các đầm lầy và vùng ngập nước. "Marsh wren" là một loại chim họa mi nhỏ, chuyên kiếm ăn và làm tổ trong các bụi lau sậy, cỏ nước. Tên gọi này mô tả đặc điểm môi trường sống ("marsh" - đầm lầy) và loài ("wren" - chim họa mi).
- (Chim họa mi đầm lầy xây tổ của nó giữa những cây sậy.)
- (Những người ngắm chim thường thấy chim họa mi đầm lầy ở vùng đất ngập nước vào mùa xuân.)
- (Tiếng hót của chim họa mi đầm lầy là một chuỗi các nốt kêu vù vù nhanh.)
- "marsh wren" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc điểu học để chỉ một loài chim đặc trưng của hệ sinh thái đầm lầy.
- The marsh wren is an indicator species for wetland health. (Chim họa mi đầm lầy là loài chỉ thị cho sức khỏe của vùng đất ngập nước.)
- marsh (danh từ): đầm lầy.
- wren (danh từ): chim họa mi (một họ chim nhỏ).
- marsh bird (danh từ): chim sống ở đầm lầy.
- Cistothorus (danh từ): tên khoa học của chi chim.
- marsh-dwelling wren: chim họa mi sống ở đầm lầy.
- reed wren: chim họa mi lau sậy (một tên gọi không chính thức khác).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "marsh wren". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to frequent" (thường xuyên lui tới) như trong định nghĩa: - The marsh wren frequents marshes. (Chim họa mi đầm lầy thường xuyên lui tới các đầm lầy.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "marsh wren". Tuy nhiên, từ "marsh" có thể xuất hiện trong các thành ngữ như: - "marsh of confusion": đầm lầy của sự hỗn loạn (ẩn dụ cho sự rối rắm).